YiWordsYiWords

đèn trang trí

彩燈

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đèn: huyền (低降) · trang: ngang (平音) · trí: sắc (高升) ?

đèn trang trí 彩燈

詞義

常用搭配

treo đèn trang trí
掛彩燈

例句

Phố treo nhiều đèn trang trí.
街上掛了很多彩燈。
Đèn trang trí sáng rực rỡ.
彩燈亮得很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「彩燈」越南語怎麼說?
「彩燈」的越南語是 đèn trang trí。
đèn trang trí 是什麼意思?
đèn trang trí 的意思是「彩燈」(名詞)。彩燈,裝飾燈
đèn trang trí 怎麼發音?
đèn trang trí 有 3 個音節:đèn: huyền (低降) · trang: ngang (平音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn trang trí 在句子裡怎麼用?
例如:Phố treo nhiều đèn trang trí.(街上掛了很多彩燈。);Đèn trang trí sáng rực rỡ.(彩燈亮得很漂亮。)。

想讓「đèn trang trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始