YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đến từ
đến từ
來自
動詞片語
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đến: sắc (高升) · từ: huyền (低降)
?
詞義
來自,出自
常用搭配
đến từ Việt Nam
來自越南
đến từ gia đình nghèo
出自貧困家庭
例句
Tôi đến từ Hà Nội.
我來自河內。
Sản phẩm này đến từ Nhật Bản.
這個產品來自日本。
出現在這些詞條中
từ
從
từ biệt
告辭
miền Trung
中部
truyền đến
傳來
bốn phương tám hướng
四面八方
方位全掌握
đến đây
過來
hướng về
往
bên
邊
gần
接近
rời
離
trước mặt
面前
常見問題
「來自」越南語怎麼說?
「來自」的越南語是 đến từ。
đến từ 是什麼意思?
đến từ 的意思是「來自」(動詞片語)。來自,出自
đến từ 怎麼發音?
đến từ 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến từ 常用嗎?
đến từ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đến từ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đến từ Hà Nội.(我來自河內。);Sản phẩm này đến từ Nhật Bản.(這個產品來自日本。)。
想讓「đến từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store