YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
di chuyển
di chuyển
移動
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — di: ngang (平音) · chuyển: hỏi (曲折升)
?
詞義
移動,遷移
出行,走動
常用搭配
di chuyển bằng xe máy
騎摩托車出行
di chuyển nội thành
市內移動
例句
Tôi di chuyển bằng xe buýt.
我乘公交車出行。
Chúng tôi di chuyển đến nơi khác.
我們搬到別的地方。
出現在這些詞條中
tuyến đường
路線
nhanh nhẹn
敏捷
vượn
長臂猿
quân cờ
棋子
mái chèo
槳
chậm chạp
緩慢
pháo binh
砲兵
đường dài
長途
相關詞彙
đi lại
出行
tắc
堵塞
trễ
延遲
thông suốt
暢通
xe cơ giới
機動車
biển số xe
車牌
常見問題
「移動」越南語怎麼說?
「移動」的越南語是 di chuyển。
di chuyển 是什麼意思?
di chuyển 的意思是「移動」(動詞)。移動,遷移; 出行,走動
di chuyển 怎麼發音?
di chuyển 有 2 個音節:di: ngang (平音) · chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di chuyển 常用嗎?
di chuyển 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
di chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi di chuyển bằng xe buýt.(我乘公交車出行。);Chúng tôi di chuyển đến nơi khác.(我們搬到別的地方。)。
想讓「di chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store