YiWordsYiWords

thông suốt

暢通

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thông: ngang (平音) · suốt: sắc (高升) ?

thông suốt 暢通

詞義

常用搭配

giao thông thông suốt
交通暢通
liên lạc thông suốt
聯繫暢通

例句

Đường phố thông suốt vào buổi sáng.
早上道路暢通。
Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.
雙方信息一直暢通。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「暢通」越南語怎麼說?
「暢通」的越南語是 thông suốt。
thông suốt 是什麼意思?
thông suốt 的意思是「暢通」(形容詞)。暢通,無阻礙
thông suốt 怎麼發音?
thông suốt 有 2 個音節:thông: ngang (平音) · suốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thông suốt 常用嗎?
thông suốt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thông suốt 在句子裡怎麼用?
例如:Đường phố thông suốt vào buổi sáng.(早上道路暢通。);Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.(雙方信息一直暢通。)。

想讓「thông suốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始