YiWordsYiWords

đi cửa sau

走後門

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đi: ngang (平音) · cửa: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音) ?

đi cửa sau 走後門

詞義

常用搭配

chạy cửa sau xin việc
走後門找工作
chạy cửa sau vào trường
走後門進學校

例句

Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.
很多人走後門進公司。
Anh ấy không thích chạy cửa sau.
他不喜歡走後門。

相關詞彙

常見問題

「走後門」越南語怎麼說?
「走後門」的越南語是 đi cửa sau。
đi cửa sau 是什麼意思?
đi cửa sau 的意思是「走後門」(短語)。通過關係或賄賂獲取好處
đi cửa sau 怎麼發音?
đi cửa sau 有 3 個音節:đi: ngang (平音) · cửa: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi cửa sau 常用嗎?
đi cửa sau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đi cửa sau 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.(很多人走後門進公司。);Anh ấy không thích chạy cửa sau.(他不喜歡走後門。)。

想讓「đi cửa sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始