YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
để ý đến
để ý đến
顧及
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — để: hỏi (曲折升) · ý: sắc (高升) · đến: sắc (高升)
?
詞義
注意到,顧及
常用搭配
để ý đến cảm xúc
顧及情緒
để ý đến lời nói
注意言語
例句
Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.
你應該顧及別人的感受。
Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.
她沒有注意我的建議。
出現在這些詞條中
để ý
在意
không để ý
不理會
không thèm để ý
不屑一顧
相關詞彙
phim tình cảm
愛情片
đĩa ném
飛盤
thăm dò
探查
giao nộp
交付
không đáng kể
微不足道
khinh thường
蔑視
常見問題
「顧及」越南語怎麼說?
「顧及」的越南語是 để ý đến。
để ý đến 是什麼意思?
để ý đến 的意思是「顧及」(動詞)。注意到,顧及
để ý đến 怎麼發音?
để ý đến 有 3 個音節:để: hỏi (曲折升) · ý: sắc (高升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
để ý đến 常用嗎?
để ý đến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
để ý đến 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.(你應該顧及別人的感受。);Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.(她沒有注意我的建議。)。
想讓「để ý đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store