YiWordsYiWords

phim tình cảm

愛情片

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — phim: ngang (平音) · tình: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升) ?

phim tình cảm 愛情片

詞義

常用搭配

xem phim tình cảm
看愛情片
phim tình cảm lãng mạn
浪漫愛情片

例句

Cô ấy thích xem phim tình cảm.
她喜歡看愛情片。
Phim tình cảm này rất cảm động.
這部愛情片很感人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「愛情片」越南語怎麼說?
「愛情片」的越南語是 phim tình cảm。
phim tình cảm 是什麼意思?
phim tình cảm 的意思是「愛情片」(名詞)。愛情片
phim tình cảm 怎麼發音?
phim tình cảm 有 3 個音節:phim: ngang (平音) · tình: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phim tình cảm 常用嗎?
phim tình cảm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phim tình cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích xem phim tình cảm.(她喜歡看愛情片。);Phim tình cảm này rất cảm động.(這部愛情片很感人。)。

想讓「phim tình cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始