YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điềm đạm
điềm đạm
穩重
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điềm: huyền (低降) · đạm: nặng (低短塞音)
?
詞義
穩重,沉著
常用搭配
tính cách điềm đạm
性格穩重
giọng nói điềm đạm
語氣沉著
例句
Anh ấy rất điềm đạm khi xử lý vấn đề.
他處理問題很穩重。
Cô giáo luôn điềm đạm trước học sinh.
老師在學生面前總是很沉著。
相關詞彙
hào sảng
豪邁
hoành tráng
盛大
nhăn
皺
cậu
舅舅
truyền nhân
傳人
người tốt bụng
好心人
常見問題
「穩重」越南語怎麼說?
「穩重」的越南語是 điềm đạm。
điềm đạm 是什麼意思?
điềm đạm 的意思是「穩重」(形容詞)。穩重,沉著
điềm đạm 怎麼發音?
điềm đạm 有 2 個音節:điềm: huyền (低降) · đạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điềm đạm 常用嗎?
điềm đạm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
điềm đạm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất điềm đạm khi xử lý vấn đề.(他處理問題很穩重。);Cô giáo luôn điềm đạm trước học sinh.(老師在學生面前總是很沉著。)。
想讓「điềm đạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store