YiWordsYiWords

người tốt bụng

好心人

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · tốt: sắc (高升) · bụng: nặng (低短塞音) ?

người tốt bụng 好心人

詞義

常用搭配

gặp người tốt bụng
遇到好心人
người tốt bụng giúp đỡ
好心人幫助

例句

Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.
一位好心人給我指了路。
Cô ấy là người tốt bụng.
她是個好心人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「好心人」越南語怎麼說?
「好心人」的越南語是 người tốt bụng。
người tốt bụng 是什麼意思?
người tốt bụng 的意思是「好心人」(名詞)。好心人,善良的人
người tốt bụng 怎麼發音?
người tốt bụng 有 3 個音節:người: huyền (低降) · tốt: sắc (高升) · bụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người tốt bụng 常用嗎?
người tốt bụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người tốt bụng 在句子裡怎麼用?
例如:Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.(一位好心人給我指了路。);Cô ấy là người tốt bụng.(她是個好心人。)。

想讓「người tốt bụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始