YiWordsYiWords

hào sảng

豪邁

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hào: huyền (低降) · sảng: hỏi (曲折升) ?

hào sảng 豪邁

詞義

常用搭配

tính cách hào sảng
性格豪邁
giọng nói hào sảng
聲音豪邁

例句

Anh ấy là người rất hào sảng.
他是個很豪邁的人。
Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.
她說話豪邁又真誠。

相關詞彙

常見問題

「豪邁」越南語怎麼說?
「豪邁」的越南語是 hào sảng。
hào sảng 是什麼意思?
hào sảng 的意思是「豪邁」(形容詞)。豪邁,氣魄大,性格爽朗
hào sảng 怎麼發音?
hào sảng 有 2 個音節:hào: huyền (低降) · sảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hào sảng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người rất hào sảng.(他是個很豪邁的人。);Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.(她說話豪邁又真誠。)。

想讓「hào sảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始