YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm đến
điểm đến
目的地
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升)
?
詞義
要到達的地方,目的地
常用搭配
điểm đến du lịch
旅遊目的地
chọn điểm đến
選擇目的地
例句
Hà Nội là điểm đến hấp dẫn.
河內是個有吸引力的目的地。
Chúng tôi đã đến điểm đến cuối cùng.
我們已到達最終目的地。
相關詞彙
đặt trước
預訂
du lịch theo đoàn
跟團旅遊
thăm viếng lẫn nhau
互訪
nước láng giềng
鄰國
nghỉ dưỡng
度假
thác nước
瀑布
常見問題
「目的地」越南語怎麼說?
「目的地」的越南語是 điểm đến。
điểm đến 是什麼意思?
điểm đến 的意思是「目的地」(名詞)。要到達的地方,目的地
điểm đến 怎麼發音?
điểm đến 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm đến 常用嗎?
điểm đến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm đến 在句子裡怎麼用?
例如:Hà Nội là điểm đến hấp dẫn.(河內是個有吸引力的目的地。);Chúng tôi đã đến điểm đến cuối cùng.(我們已到達最終目的地。)。
想讓「điểm đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store