YiWordsYiWords

đặt trước

預訂

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升) ?

đặt trước 預訂

詞義

常用搭配

đặt trước phòng
預定房間
đặt trước vé
預定票

例句

Tôi đã đặt trước khách sạn.
我已經預定了飯店。
Bạn nên đặt trước vé máy bay.
你應該提前預定機票。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「預訂」越南語怎麼說?
「預訂」的越南語是 đặt trước。
đặt trước 是什麼意思?
đặt trước 的意思是「預訂」(動詞)。預定,提前預約
đặt trước 怎麼發音?
đặt trước 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt trước 常用嗎?
đặt trước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặt trước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt trước khách sạn.(我已經預定了飯店。);Bạn nên đặt trước vé máy bay.(你應該提前預定機票。)。

想讓「đặt trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始