YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặt trước
đặt trước
預訂
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)
?
詞義
預定,提前預約
常用搭配
đặt trước phòng
預定房間
đặt trước vé
預定票
例句
Tôi đã đặt trước khách sạn.
我已經預定了飯店。
Bạn nên đặt trước vé máy bay.
你應該提前預定機票。
出現在這些詞條中
chỗ đậu xe
車位
相關詞彙
du lịch theo đoàn
跟團旅遊
thăm viếng lẫn nhau
互訪
nước láng giềng
鄰國
nghỉ dưỡng
度假
thác nước
瀑布
đèn rọi
聚光燈
常見問題
「預訂」越南語怎麼說?
「預訂」的越南語是 đặt trước。
đặt trước 是什麼意思?
đặt trước 的意思是「預訂」(動詞)。預定,提前預約
đặt trước 怎麼發音?
đặt trước 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt trước 常用嗎?
đặt trước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặt trước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt trước khách sạn.(我已經預定了飯店。);Bạn nên đặt trước vé máy bay.(你應該提前預定機票。)。
想讓「đặt trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store