YiWordsYiWords

lẫn lộn

混淆

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lẫn: ngã (顫升) · lộn: nặng (低短塞音) ?

lẫn lộn 混淆

詞義

常用搭配

nhầm lẫn thông tin
信息混淆
nhầm lẫn danh tính
身份混淆

例句

Tôi nhầm lẫn hai người bạn với nhau.
我把兩個朋友搞混了。
Thông tin bị nhầm lẫn gây hiểu lầm.
信息混淆導致誤會。

出現在這些詞條中

表達方法

常見問題

「混淆」越南語怎麼說?
「混淆」的越南語是 lẫn lộn。
lẫn lộn 是什麼意思?
lẫn lộn 的意思是「混淆」(動詞)。把不同的事物搞混,無法分清
lẫn lộn 怎麼發音?
lẫn lộn 有 2 個音節:lẫn: ngã (顫升) · lộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lẫn lộn 常用嗎?
lẫn lộn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lẫn lộn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhầm lẫn hai người bạn với nhau.(我把兩個朋友搞混了。);Thông tin bị nhầm lẫn gây hiểu lầm.(信息混淆導致誤會。)。

想讓「lẫn lộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始