YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lẫn lộn
lẫn lộn
混淆
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lẫn: ngã (顫升) · lộn: nặng (低短塞音)
?
詞義
把不同的事物搞混,無法分清
常用搭配
nhầm lẫn thông tin
信息混淆
nhầm lẫn danh tính
身份混淆
例句
Tôi nhầm lẫn hai người bạn với nhau.
我把兩個朋友搞混了。
Thông tin bị nhầm lẫn gây hiểu lầm.
信息混淆導致誤會。
出現在這些詞條中
pha trộn
混雜
表達方法
một hơi
一口氣
một cái nhìn
一眼
hóa giải
化解
hư cấu
虛構
ẩn dụ
比喻
che đậy
掩蓋
常見問題
「混淆」越南語怎麼說?
「混淆」的越南語是 lẫn lộn。
lẫn lộn 是什麼意思?
lẫn lộn 的意思是「混淆」(動詞)。把不同的事物搞混,無法分清
lẫn lộn 怎麼發音?
lẫn lộn 有 2 個音節:lẫn: ngã (顫升) · lộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lẫn lộn 常用嗎?
lẫn lộn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lẫn lộn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhầm lẫn hai người bạn với nhau.(我把兩個朋友搞混了。);Thông tin bị nhầm lẫn gây hiểu lầm.(信息混淆導致誤會。)。
想讓「lẫn lộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store