YiWordsYiWords

một hơi

一口氣

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · hơi: ngang (平音) ?

một hơi 一口氣

詞義

常用搭配

làm một hơi
一口氣做完
uống một hơi
一口氣喝完

例句

Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.
我一口氣讀完了這本書。
Anh ấy uống hết ly nước một hơi.
他一口氣喝完了那杯水。

出現在這些詞條中

表達方法

常見問題

「一口氣」越南語怎麼說?
「一口氣」的越南語是 một hơi。
một hơi 是什麼意思?
một hơi 的意思是「一口氣」(副詞)。一口氣,一下子
một hơi 怎麼發音?
một hơi 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · hơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một hơi 常用嗎?
một hơi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
một hơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.(我一口氣讀完了這本書。);Anh ấy uống hết ly nước một hơi.(他一口氣喝完了那杯水。)。

想讓「một hơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始