tự do tự tại 自由自在 形容詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · do: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音) ?