YiWordsYiWords

điềm tĩnh

安詳

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điềm: huyền (低降) · tĩnh: ngã (顫升) ?

điềm tĩnh 安詳

詞義

常用搭配

giữ điềm tĩnh
保持安詳
vẻ điềm tĩnh
安詳的神態

例句

Anh ấy luôn điềm tĩnh trước mọi việc.
他對一切都很安詳沉著。
Cô ấy nói chuyện rất điềm tĩnh.
她說話非常安詳。

相關詞彙

常見問題

「安詳」越南語怎麼說?
「安詳」的越南語是 điềm tĩnh。
điềm tĩnh 是什麼意思?
điềm tĩnh 的意思是「安詳」(形容詞)。安靜沉著,不慌張
điềm tĩnh 怎麼發音?
điềm tĩnh 有 2 個音節:điềm: huyền (低降) · tĩnh: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điềm tĩnh 常用嗎?
điềm tĩnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điềm tĩnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn điềm tĩnh trước mọi việc.(他對一切都很安詳沉著。);Cô ấy nói chuyện rất điềm tĩnh.(她說話非常安詳。)。

想讓「điềm tĩnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始