YiWordsYiWords

điện thoại thông minh

智慧型手機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音) · thông: ngang (平音) · minh: ngang (平音) ?

điện thoại thông minh 智慧型手機

詞義

常用搭配

điện thoại thông minh Android
安卓智能手機
điện thoại thông minh màn hình lớn
大螢幕智能手機

例句

Tôi dùng điện thoại thông minh để lướt web.
我用智能手機上網。
Điện thoại thông minh có nhiều chức năng.
智能手機功能很多。

相關詞彙

常見問題

「智慧型手機」越南語怎麼說?
「智慧型手機」的越南語是 điện thoại thông minh。
điện thoại thông minh 是什麼意思?
điện thoại thông minh 的意思是「智慧型手機」(名詞)。具備智能操作系統、可安裝應用程式的手機
điện thoại thông minh 怎麼發音?
điện thoại thông minh 有 4 個音節:điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音) · thông: ngang (平音) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện thoại thông minh 常用嗎?
điện thoại thông minh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
điện thoại thông minh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng điện thoại thông minh để lướt web.(我用智能手機上網。);Điện thoại thông minh có nhiều chức năng.(智能手機功能很多。)。

想讓「điện thoại thông minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始