YiWordsYiWords

điều khoản

條款

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · khoản: hỏi (曲折升) ?

điều khoản 條款

詞義

常用搭配

điều khoản hợp đồng
合同條款
điều khoản pháp lý
法律條款

例句

Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.
我們已經協商了條款。
Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.
簽字前你應仔細閱讀條款。

相關詞彙

常見問題

「條款」越南語怎麼說?
「條款」的越南語是 điều khoản。
điều khoản 是什麼意思?
điều khoản 的意思是「條款」(名詞)。條款,規定的內容
điều khoản 怎麼發音?
điều khoản 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · khoản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều khoản 常用嗎?
điều khoản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điều khoản 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.(我們已經協商了條款。);Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.(簽字前你應仔細閱讀條款。)。

想讓「điều khoản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始