YiWordsYiWords

khay cát mèo

貓砂盆

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — khay: ngang (平音) · cát: sắc (高升) · mèo: huyền (低降) ?

khay cát mèo 貓砂盆

詞義

常用搭配

khay cát mèo lớn
大號貓砂盆
khay vệ sinh cho mèo
貓廁所

例句

Tôi mua khay cát mèo mới cho mèo con.
我給小貓買了新的貓砂盆。
Khay cát mèo dễ vệ sinh.
貓砂盆很容易清理。

相關詞彙

常見問題

「貓砂盆」越南語怎麼說?
「貓砂盆」的越南語是 khay cát mèo。
khay cát mèo 是什麼意思?
khay cát mèo 的意思是「貓砂盆」(名詞)。貓砂盆
khay cát mèo 怎麼發音?
khay cát mèo 有 3 個音節:khay: ngang (平音) · cát: sắc (高升) · mèo: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khay cát mèo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua khay cát mèo mới cho mèo con.(我給小貓買了新的貓砂盆。);Khay cát mèo dễ vệ sinh.(貓砂盆很容易清理。)。

想讓「khay cát mèo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始