YiWordsYiWords

cơ thể người

人體

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — cơ: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · người: huyền (低降) ?

cơ thể người 人體

詞義

常用搭配

cấu tạo cơ thể người
人體結構
bảo vệ cơ thể người
保護人體

例句

Cơ thể người rất phức tạp.
人體非常複雜。
Chúng ta cần chăm sóc cơ thể người.
我們要照顧好人體。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人體」越南語怎麼說?
「人體」的越南語是 cơ thể người。
cơ thể người 是什麼意思?
cơ thể người 的意思是「人體」(名詞)。人體,人類的身體
cơ thể người 怎麼發音?
cơ thể người 有 3 個音節:cơ: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ thể người 常用嗎?
cơ thể người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cơ thể người 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ thể người rất phức tạp.(人體非常複雜。);Chúng ta cần chăm sóc cơ thể người.(我們要照顧好人體。)。

想讓「cơ thể người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始