YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truy nguyên
truy nguyên
追溯
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truy: ngang (平音) · nguyên: ngang (平音)
?
詞義
追溯,追查根本
常用搭配
truy nguyên nguồn gốc
追溯來源
truy nguyên lịch sử
追溯歷史
例句
Chúng ta cần truy nguyên nguồn gốc vấn đề.
我們需要追溯問題的根源。
Nhà khoa học truy nguyên lịch sử loài vật này.
科學家追溯了這種動物的歷史。
相關詞彙
súng massage
筋膜槍
lông mày
眉毛
cơ thể người
人體
khay cát mèo
貓砂盆
tên cướp
匪徒
điều khoản
條款
常見問題
「追溯」越南語怎麼說?
「追溯」的越南語是 truy nguyên。
truy nguyên 是什麼意思?
truy nguyên 的意思是「追溯」(動詞)。追溯,追查根本
truy nguyên 怎麼發音?
truy nguyên 有 2 個音節:truy: ngang (平音) · nguyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truy nguyên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần truy nguyên nguồn gốc vấn đề.(我們需要追溯問題的根源。);Nhà khoa học truy nguyên lịch sử loài vật này.(科學家追溯了這種動物的歷史。)。
想讓「truy nguyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store