YiWordsYiWords

điều tiết

調控

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · tiết: sắc (高升) ?

điều tiết 調控

詞義

常用搭配

điều tiết thị trường
調控市場
điều tiết giao thông
調控交通

例句

Chính phủ điều tiết giá cả.
政府調控物價。
Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.
警察在高峰時段調控交通。

相關詞彙

常見問題

「調控」越南語怎麼說?
「調控」的越南語是 điều tiết。
điều tiết 是什麼意思?
điều tiết 的意思是「調控」(動詞)。調控,調整和控制
điều tiết 怎麼發音?
điều tiết 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · tiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều tiết 常用嗎?
điều tiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
điều tiết 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ điều tiết giá cả.(政府調控物價。);Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.(警察在高峰時段調控交通。)。

想讓「điều tiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始