YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đính kèm
đính kèm
附
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đính: sắc (高升) · kèm: huyền (低降)
?
詞義
附帶,隨附
常用搭配
đính kèm tài liệu
附上資料
đính kèm file
附加文件
例句
Tôi đã đính kèm file trong email.
我在郵件中附加了文件。
Xin đính kèm giấy tờ cần thiết.
請附上必要文件。
出現在這些詞條中
tệp đính kèm
附件
相關詞彙
container
貨櫃
nhận diện khuôn mặt
人臉辨識
tiêu cự
焦距
tivi màu
彩色電視機
phổ biến khoa học
科普
người tài
能人
常見問題
「附」越南語怎麼說?
「附」的越南語是 đính kèm。
đính kèm 是什麼意思?
đính kèm 的意思是「附」(動詞)。附帶,隨附
đính kèm 怎麼發音?
đính kèm 有 2 個音節:đính: sắc (高升) · kèm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đính kèm 常用嗎?
đính kèm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đính kèm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đính kèm file trong email.(我在郵件中附加了文件。);Xin đính kèm giấy tờ cần thiết.(請附上必要文件。)。
想讓「đính kèm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store