YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định vị
định vị
定位
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · vị: nặng (低短塞音)
?
詞義
定位,確定位置
常用搭配
định vị GPS
GPS定位
định vị điện thoại
手機定位
例句
Tôi đã định vị xe của mình.
我已經定位了我的車。
Ứng dụng giúp định vị vị trí.
應用程式幫助定位位置。
出現在這些詞條中
xác định
確定
相關詞彙
nhiên liệu
燃料
pin
電池
phát điện
發電
chạy bằng điện
電動
tiết kiệm năng lượng
節能
robot
機器人
常見問題
「定位」越南語怎麼說?
「定位」的越南語是 định vị。
định vị 是什麼意思?
định vị 的意思是「定位」(動詞)。定位,確定位置
định vị 怎麼發音?
định vị 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · vị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định vị 常用嗎?
định vị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
định vị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã định vị xe của mình.(我已經定位了我的車。);Ứng dụng giúp định vị vị trí.(應用程式幫助定位位置。)。
想讓「định vị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store