YiWordsYiWords

nhiên liệu

燃料

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhiên: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音) ?

nhiên liệu 燃料

詞義

常用搭配

nhiên liệu sinh học
生物燃料
nhiên liệu hóa thạch
化石燃料

例句

Xe này dùng nhiên liệu sạch.
這輛車用清潔燃料。
Giá nhiên liệu tăng mạnh.
燃料價格大幅上漲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「燃料」越南語怎麼說?
「燃料」的越南語是 nhiên liệu。
nhiên liệu 是什麼意思?
nhiên liệu 的意思是「燃料」(名詞)。燃料,能源
nhiên liệu 怎麼發音?
nhiên liệu 有 2 個音節:nhiên: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiên liệu 常用嗎?
nhiên liệu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhiên liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Xe này dùng nhiên liệu sạch.(這輛車用清潔燃料。);Giá nhiên liệu tăng mạnh.(燃料價格大幅上漲。)。

想讓「nhiên liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始