YiWordsYiWords

xác định

確定

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — xác: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音) ?

xác định 確定

詞義

常用搭配

xác định mục tiêu
確定目標
xác định vị trí
確定位置

例句

Chúng ta cần xác định vấn đề.
我們需要確定問題。
Anh ấy xác định rõ phương hướng.
他明確了方向。

出現在這些詞條中

高頻必備動詞

常見問題

「確定」越南語怎麼說?
「確定」的越南語是 xác định。
xác định 是什麼意思?
xác định 的意思是「確定」(動詞)。確定,認定
xác định 怎麼發音?
xác định 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác định 常用嗎?
xác định 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
xác định 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xác định vấn đề.(我們需要確定問題。);Anh ấy xác định rõ phương hướng.(他明確了方向。)。

想讓「xác định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始