YiWordsYiWords

phát điện

發電

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音) ?

phát điện 發電

詞義

常用搭配

nhà máy phát điện
發電廠
máy phát điện
發電機

例句

Nhà máy này phát điện cho cả thành phố.
這家工廠為全市發電。
Chúng ta cần phát điện bằng năng lượng mặt trời.
我們需要用太陽能發電。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發電」越南語怎麼說?
「發電」的越南語是 phát điện。
phát điện 是什麼意思?
phát điện 的意思是「發電」(動詞)。發電; 產生電能
phát điện 怎麼發音?
phát điện 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát điện 常用嗎?
phát điện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phát điện 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà máy này phát điện cho cả thành phố.(這家工廠為全市發電。);Chúng ta cần phát điện bằng năng lượng mặt trời.(我們需要用太陽能發電。)。

想讓「phát điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始