YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiệm bánh
tiệm bánh
麵包店
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiệm: nặng (低短塞音) · bánh: sắc (高升)
?
詞義
麵包店
常用搭配
mua bánh ở tiệm bánh
在麵包店買麵包
tiệm bánh ngọt
甜點店
例句
Tôi thường ăn sáng ở tiệm bánh.
我常在麵包店吃早餐。
Tiệm bánh này rất đông khách.
這家麵包店很受歡迎。
逛遍各類商鋪
cửa hàng trang sức
珠寶店
tiệm vàng
金店
cửa hàng
商店
siêu thị
超市
chợ
市場
cửa hàng chuyên doanh
專賣店
常見問題
「麵包店」越南語怎麼說?
「麵包店」的越南語是 tiệm bánh。
tiệm bánh 是什麼意思?
tiệm bánh 的意思是「麵包店」(名詞)。麵包店
tiệm bánh 怎麼發音?
tiệm bánh 有 2 個音節:tiệm: nặng (低短塞音) · bánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiệm bánh 常用嗎?
tiệm bánh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiệm bánh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ăn sáng ở tiệm bánh.(我常在麵包店吃早餐。);Tiệm bánh này rất đông khách.(這家麵包店很受歡迎。)。
想讓「tiệm bánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store