YiWordsYiWords

không do dự

毫不猶豫

短語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · do: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音) ?

không do dự 毫不猶豫

詞義

常用搭配

không do dự quyết định
毫不猶豫地決定
hành động không do dự
毫不猶豫地行動

例句

Cô ấy không do dự nhận lời.
她毫不猶豫地答應了。
Anh ta làm việc không do dự.
他做事毫不猶豫。

相關詞彙

常見問題

「毫不猶豫」越南語怎麼說?
「毫不猶豫」的越南語是 không do dự。
không do dự 是什麼意思?
không do dự 的意思是「毫不猶豫」(短語)。毫不猶豫,毫無遲疑
không do dự 怎麼發音?
không do dự 有 3 個音節:không: ngang (平音) · do: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không do dự 常用嗎?
không do dự 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không do dự 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy không do dự nhận lời.(她毫不猶豫地答應了。);Anh ta làm việc không do dự.(他做事毫不猶豫。)。

想讓「không do dự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始