YiWordsYiWords

同拼寫詞:đọcdốc

độc

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — độc: nặng (低短塞音) ?

độc 毒

詞義

常用搭配

chất độc
毒素
thuốc độc
毒藥

例句

Con rắn này có độc.
這種蛇有毒。
Anh ta bị trúng độc.
他中毒了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「毒」越南語怎麼說?
「毒」的越南語是 độc。
độc 是什麼意思?
độc 的意思是「毒」(名詞)。毒,毒藥
độc 怎麼發音?
độc 有 1 個音節:độc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độc 常用嗎?
độc 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
độc 在句子裡怎麼用?
例如:Con rắn này có độc.(這種蛇有毒。);Anh ta bị trúng độc.(他中毒了。)。

想讓「độc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始