YiWordsYiWords

đo lường

測量

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đo: ngang (平音) · lường: huyền (低降) ?

đo lường 測量

詞義

常用搭配

đo lường chiều dài
測量長度
đo lường nhiệt độ
測量溫度

例句

Kỹ sư đang đo lường diện tích.
工程師正在測量面積。
Chúng ta cần đo lường chính xác.
我們需要精確測量。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「測量」越南語怎麼說?
「測量」的越南語是 đo lường。
đo lường 是什麼意思?
đo lường 的意思是「測量」(動詞)。測量;確定長度、面積、體積等數值
đo lường 怎麼發音?
đo lường 有 2 個音節:đo: ngang (平音) · lường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đo lường 常用嗎?
đo lường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đo lường 在句子裡怎麼用?
例如:Kỹ sư đang đo lường diện tích.(工程師正在測量面積。);Chúng ta cần đo lường chính xác.(我們需要精確測量。)。

想讓「đo lường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始