YiWordsYiWords

đăng ký

登記

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đăng: ngang (平音) · ký: sắc (高升) ?

đăng ký 登記

詞義

常用搭配

đăng ký tài khoản
註冊帳號
đăng ký kết hôn
登記結婚

例句

Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.
我已經報名參加課程。
Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.
你需要提前登記才能入場。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「登記」越南語怎麼說?
「登記」的越南語是 đăng ký。
đăng ký 是什麼意思?
đăng ký 的意思是「登記」(動詞)。登記,註冊
đăng ký 怎麼發音?
đăng ký 有 2 個音節:đăng: ngang (平音) · ký: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đăng ký 常用嗎?
đăng ký 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đăng ký 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.(我已經報名參加課程。);Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.(你需要提前登記才能入場。)。

想讓「đăng ký」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始