YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồ uống
同拼寫詞:
đồ uống
đồ uống
酒水
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồ: huyền (低降) · uống: sắc (高升)
?
詞義
酒水,含酒精飲料
常用搭配
uống đồ uống có cồn
喝酒水
bán đồ uống có cồn
賣酒水
例句
Ở đây không bán đồ uống có cồn.
這裡不賣酒水。
Anh ấy không uống đồ uống có cồn.
他不喝酒水。
相關詞彙
đồ trang trí
裝飾品
đồ uống
飲料
đồ vật
物品
đổ xăng
加油
常見問題
「酒水」越南語怎麼說?
「酒水」的越南語是 đồ uống。
đồ uống 是什麼意思?
đồ uống 的意思是「酒水」(名詞)。酒水,含酒精飲料
đồ uống 怎麼發音?
đồ uống 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · uống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ uống 常用嗎?
đồ uống 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đồ uống 在句子裡怎麼用?
例如:Ở đây không bán đồ uống có cồn.(這裡不賣酒水。);Anh ấy không uống đồ uống có cồn.(他不喝酒水。)。
想讓「đồ uống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store