YiWordsYiWords

sâu thẳm

深處

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sâu: ngang (平音) · thẳm: hỏi (曲折升) ?

sâu thẳm 深處

詞義

常用搭配

trong sâu thẳm trái tim
在內心深處

例句

Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.
在內心深處,我仍然想念她。
Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.
深處的悲傷難以訴說。

空間位置進階

常見問題

「深處」越南語怎麼說?
「深處」的越南語是 sâu thẳm。
sâu thẳm 是什麼意思?
sâu thẳm 的意思是「深處」(名詞)。內心深處、最深的地方
sâu thẳm 怎麼發音?
sâu thẳm 有 2 個音節:sâu: ngang (平音) · thẳm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sâu thẳm 常用嗎?
sâu thẳm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sâu thẳm 在句子裡怎麼用?
例如:Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.(在內心深處,我仍然想念她。);Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.(深處的悲傷難以訴說。)。

想讓「sâu thẳm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始