YiWordsYiWords

đọc thuộc lòng

背誦

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đọc: nặng (低短塞音) · thuộc: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降) ?

đọc thuộc lòng 背誦

詞義

常用搭配

đọc thuộc lòng bài thơ
背誦詩歌
đọc thuộc lòng bài học
背誦課文

例句

Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.
我能背誦這首詩。
Cô giáo yêu cầu học sinh đọc thuộc lòng bài học.
老師要求學生背誦課文。

相關詞彙

常見問題

「背誦」越南語怎麼說?
「背誦」的越南語是 đọc thuộc lòng。
đọc thuộc lòng 是什麼意思?
đọc thuộc lòng 的意思是「背誦」(動詞)。背誦,默讀出來
đọc thuộc lòng 怎麼發音?
đọc thuộc lòng 有 3 個音節:đọc: nặng (低短塞音) · thuộc: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đọc thuộc lòng 常用嗎?
đọc thuộc lòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đọc thuộc lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.(我能背誦這首詩。);Cô giáo yêu cầu học sinh đọc thuộc lòng bài học.(老師要求學生背誦課文。)。

想讓「đọc thuộc lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始