YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đổi chỗ
đổi chỗ
換位
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đổi: hỏi (曲折升) · chỗ: ngã (顫升)
?
詞義
換位,互換位置
常用搭配
đổi chỗ ngồi
換座位
đổi chỗ cho nhau
互相換位
例句
Chúng ta hãy đổi chỗ cho nhau.
我們互相換個位子吧。
Tôi muốn đổi chỗ ngồi.
我想換個座位。
出現在這些詞條中
đổi
換
高效交流場景
khen không ngớt
讚不絕口
lơ là
怠慢
mạo muội
冒昧
tâng bốc
吹捧
phụ họa
附和
trò chuyện thoải mái
暢談
常見問題
「換位」越南語怎麼說?
「換位」的越南語是 đổi chỗ。
đổi chỗ 是什麼意思?
đổi chỗ 的意思是「換位」(動詞)。換位,互換位置
đổi chỗ 怎麼發音?
đổi chỗ 有 2 個音節:đổi: hỏi (曲折升) · chỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổi chỗ 常用嗎?
đổi chỗ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đổi chỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy đổi chỗ cho nhau.(我們互相換個位子吧。);Tôi muốn đổi chỗ ngồi.(我想換個座位。)。
想讓「đổi chỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store