YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lơ là
lơ là
怠慢
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lơ: ngang (平音) · là: huyền (低降)
?
詞義
對人或事不夠用心或重視,態度馬虎
常用搭配
lơ là công việc
怠慢工作
lơ là học tập
怠慢學習
例句
Không nên lơ là nhiệm vụ.
不應該怠慢任務。
Anh ấy lơ là việc học.
他怠慢學習。
相關詞彙
tai họa
禍害
quản giáo
管教
cấp dưới
下屬
thắt chặt
緊縮
quyết đoán
果斷
đảm đương
擔任
常見問題
「怠慢」越南語怎麼說?
「怠慢」的越南語是 lơ là。
lơ là 是什麼意思?
lơ là 的意思是「怠慢」(動詞)。對人或事不夠用心或重視,態度馬虎
lơ là 怎麼發音?
lơ là 有 2 個音節:lơ: ngang (平音) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lơ là 常用嗎?
lơ là 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lơ là 在句子裡怎麼用?
例如:Không nên lơ là nhiệm vụ.(不應該怠慢任務。);Anh ấy lơ là việc học.(他怠慢學習。)。
想讓「lơ là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store