YiWordsYiWords

tâng bốc

吹捧

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tâng: ngang (平音) · bốc: sắc (高升) ?

tâng bốc 吹捧

詞義

常用搭配

tâng bốc quá mức
過度吹捧
tâng bốc lãnh đạo
吹捧領導

例句

Anh ấy thích tâng bốc người khác.
他喜歡吹捧別人。
Không nên tâng bốc quá mức.
不應該過度吹捧。

相關詞彙

常見問題

「吹捧」越南語怎麼說?
「吹捧」的越南語是 tâng bốc。
tâng bốc 是什麼意思?
tâng bốc 的意思是「吹捧」(動詞)。誇大其詞地稱讚,吹捧
tâng bốc 怎麼發音?
tâng bốc 有 2 個音節:tâng: ngang (平音) · bốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tâng bốc 常用嗎?
tâng bốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tâng bốc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích tâng bốc người khác.(他喜歡吹捧別人。);Không nên tâng bốc quá mức.(不應該過度吹捧。)。

想讓「tâng bốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始