YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đội hình
đội hình
陣容
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)
?
詞義
陣容,隊伍配置
常用搭配
đội hình chính
主力陣容
đội hình dự bị
替補陣容
例句
Đội hình hôm nay rất mạnh.
今天的陣容很強。
Huấn luyện viên thay đổi đội hình.
教練調整了陣容。
賽場競技
thắng thua
勝負
tỷ số
比分
quán quân
冠軍
huy chương vàng
金牌
tạm dừng
暫停
người hâm mộ bóng đá
足球迷
常見問題
「陣容」越南語怎麼說?
「陣容」的越南語是 đội hình。
đội hình 是什麼意思?
đội hình 的意思是「陣容」(名詞)。陣容,隊伍配置
đội hình 怎麼發音?
đội hình 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội hình 常用嗎?
đội hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đội hình 在句子裡怎麼用?
例如:Đội hình hôm nay rất mạnh.(今天的陣容很強。);Huấn luyện viên thay đổi đội hình.(教練調整了陣容。)。
想讓「đội hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store