YiWordsYiWords

đội hình

陣容

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降) ?

đội hình 陣容

詞義

常用搭配

đội hình chính
主力陣容
đội hình dự bị
替補陣容

例句

Đội hình hôm nay rất mạnh.
今天的陣容很強。
Huấn luyện viên thay đổi đội hình.
教練調整了陣容。

賽場競技

常見問題

「陣容」越南語怎麼說?
「陣容」的越南語是 đội hình。
đội hình 是什麼意思?
đội hình 的意思是「陣容」(名詞)。陣容,隊伍配置
đội hình 怎麼發音?
đội hình 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội hình 常用嗎?
đội hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đội hình 在句子裡怎麼用?
例如:Đội hình hôm nay rất mạnh.(今天的陣容很強。);Huấn luyện viên thay đổi đội hình.(教練調整了陣容。)。

想讓「đội hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始