YiWordsYiWords

tạm dừng

暫停

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tạm: nặng (低短塞音) · dừng: huyền (低降) ?

tạm dừng 暫停

詞義

常用搭配

tạm dừng công việc
暫停工作
tạm dừng phát sóng
暫停播出

例句

Chúng ta tạm dừng ở đây.
我們暫時停在這裡。
Chương trình tạm dừng để quảng cáo.
節目暫停插播廣告。

賽場競技

常見問題

「暫停」越南語怎麼說?
「暫停」的越南語是 tạm dừng。
tạm dừng 是什麼意思?
tạm dừng 的意思是「暫停」(動詞)。暫時停止
tạm dừng 怎麼發音?
tạm dừng 有 2 個音節:tạm: nặng (低短塞音) · dừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tạm dừng 常用嗎?
tạm dừng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tạm dừng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta tạm dừng ở đây.(我們暫時停在這裡。);Chương trình tạm dừng để quảng cáo.(節目暫停插播廣告。)。

想讓「tạm dừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始