YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tạm dừng
tạm dừng
暫停
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tạm: nặng (低短塞音) · dừng: huyền (低降)
?
詞義
暫時停止
常用搭配
tạm dừng công việc
暫停工作
tạm dừng phát sóng
暫停播出
例句
Chúng ta tạm dừng ở đây.
我們暫時停在這裡。
Chương trình tạm dừng để quảng cáo.
節目暫停插播廣告。
賽場競技
người hâm mộ bóng đá
足球迷
huy chương vàng
金牌
quán quân
冠軍
tỷ số
比分
thắng thua
勝負
đội hình
陣容
常見問題
「暫停」越南語怎麼說?
「暫停」的越南語是 tạm dừng。
tạm dừng 是什麼意思?
tạm dừng 的意思是「暫停」(動詞)。暫時停止
tạm dừng 怎麼發音?
tạm dừng 有 2 個音節:tạm: nặng (低短塞音) · dừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tạm dừng 常用嗎?
tạm dừng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tạm dừng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta tạm dừng ở đây.(我們暫時停在這裡。);Chương trình tạm dừng để quảng cáo.(節目暫停插播廣告。)。
想讓「tạm dừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store