YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiềm năng
tiềm năng
潛力
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiềm: huyền (低降) · năng: ngang (平音)
?
詞義
潛力,可能性
常用搭配
tiềm năng phát triển
發展潛力
khai thác tiềm năng
挖掘潛力
例句
Cô ấy có tiềm năng lớn trong âm nhạc.
她在音樂方面有很大潛力。
Chúng ta cần phát huy tiềm năng của đội ngũ.
我們需要發揮團隊的潛力。
出現在這些詞條中
thức tỉnh
覺醒
đào
開發
khai quật
開發
性格
tàn nhẫn
殘忍
hài hòa
和諧
khuynh hướng
傾向
hung dữ
兇
chính đáng
正當
phụ thuộc
依賴
常見問題
「潛力」越南語怎麼說?
「潛力」的越南語是 tiềm năng。
tiềm năng 是什麼意思?
tiềm năng 的意思是「潛力」(名詞)。潛力,可能性
tiềm năng 怎麼發音?
tiềm năng 有 2 個音節:tiềm: huyền (低降) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiềm năng 常用嗎?
tiềm năng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tiềm năng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tiềm năng lớn trong âm nhạc.(她在音樂方面有很大潛力。);Chúng ta cần phát huy tiềm năng của đội ngũ.(我們需要發揮團隊的潛力。)。
想讓「tiềm năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store