YiWordsYiWords

đối thoại

對話

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đối: sắc (高升) · thoại: nặng (低短塞音) ?

đối thoại 對話

詞義

常用搭配

cuộc đối thoại
對話
đối thoại trực tiếp
直接對話

例句

Chúng ta cần một cuộc đối thoại.
我們需要一次對話。
Đối thoại giúp giải quyết vấn đề.
對話有助於解決問題。

相關詞彙

常見問題

「對話」越南語怎麼說?
「對話」的越南語是 đối thoại。
đối thoại 是什麼意思?
đối thoại 的意思是「對話」(名詞)。對話
đối thoại 怎麼發音?
đối thoại 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối thoại 常用嗎?
đối thoại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đối thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần một cuộc đối thoại.(我們需要一次對話。);Đối thoại giúp giải quyết vấn đề.(對話有助於解決問題。)。

想讓「đối thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始