YiWordsYiWords

giao lưu

交流

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — giao: ngang (平音) · lưu: ngang (平音) ?

giao lưu 交流

詞義

常用搭配

giao lưu văn hóa
文化交流
giao lưu bạn bè
朋友交流

例句

Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.
我們經常互相交流。
Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.
交流活動進行得很熱烈。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「交流」越南語怎麼說?
「交流」的越南語是 giao lưu。
giao lưu 是什麼意思?
giao lưu 的意思是「交流」(動詞)。進行交流,互相溝通
giao lưu 怎麼發音?
giao lưu 有 2 個音節:giao: ngang (平音) · lưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao lưu 常用嗎?
giao lưu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giao lưu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.(我們經常互相交流。);Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.(交流活動進行得很熱烈。)。

想讓「giao lưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始