YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giao lưu
giao lưu
交流
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giao: ngang (平音) · lưu: ngang (平音)
?
詞義
進行交流,互相溝通
常用搭配
giao lưu văn hóa
文化交流
giao lưu bạn bè
朋友交流
例句
Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.
我們經常互相交流。
Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.
交流活動進行得很熱烈。
出現在這些詞條中
con đường tơ lụa
絲綢之路
相關詞彙
trong
裡面
hay
還是
tên
名字
dài hạn
長期
ngắn hạn
短期
hôm kia
前天
常見問題
「交流」越南語怎麼說?
「交流」的越南語是 giao lưu。
giao lưu 是什麼意思?
giao lưu 的意思是「交流」(動詞)。進行交流,互相溝通
giao lưu 怎麼發音?
giao lưu 有 2 個音節:giao: ngang (平音) · lưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao lưu 常用嗎?
giao lưu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giao lưu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.(我們經常互相交流。);Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.(交流活動進行得很熱烈。)。
想讓「giao lưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store