YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suốt ngày
suốt ngày
整天
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suốt: sắc (高升) · ngày: huyền (低降)
?
詞義
整天,成天
常用搭配
suốt ngày làm việc
成天工作
suốt ngày than phiền
成天抱怨
例句
Cô ấy suốt ngày xem phim.
她成天看電影。
Anh ta suốt ngày ở nhà.
他整天在家。
出現在這些詞條中
lẩm bẩm
自言自語
cằn nhằn
嘮叨
lải nhải
嘮叨
mặt mày ủ rũ
愁眉苦臉
căn cứ quân sự
軍事基地
lang thang
流浪
chạy đôn chạy đáo
東奔西走
trước sau
始終
相關詞彙
tâm phục khẩu phục
心服口服
hợp tình hợp lý
合情合理
lòng bàn chân
腳掌
cách ly
隔離
thuận buồm xuôi gió
一帆風順
tỉnh ngộ
醒悟
常見問題
「整天」越南語怎麼說?
「整天」的越南語是 suốt ngày。
suốt ngày 是什麼意思?
suốt ngày 的意思是「整天」(副詞)。整天,成天
suốt ngày 怎麼發音?
suốt ngày 有 2 個音節:suốt: sắc (高升) · ngày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suốt ngày 常用嗎?
suốt ngày 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suốt ngày 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy suốt ngày xem phim.(她成天看電影。);Anh ta suốt ngày ở nhà.(他整天在家。)。
想讓「suốt ngày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store