YiWordsYiWords

tâm phục khẩu phục

心服口服

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tâm: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音) · khẩu: hỏi (曲折升) · phục: nặng (低短塞音) ?

tâm phục khẩu phục 心服口服

詞義

常用搭配

làm ai tâm phục khẩu phục
讓某人心服口服
thuyết phục tâm phục khẩu phục
徹底說服

例句

Anh ấy làm tôi tâm phục khẩu phục.
他讓我心服口服。
Kết quả khiến mọi người tâm phục khẩu phục.
結果讓大家心服口服。

相關詞彙

常見問題

「心服口服」越南語怎麼說?
「心服口服」的越南語是 tâm phục khẩu phục。
tâm phục khẩu phục 是什麼意思?
tâm phục khẩu phục 的意思是「心服口服」(短語)。心服口服,完全信服
tâm phục khẩu phục 怎麼發音?
tâm phục khẩu phục 有 4 個音節:tâm: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音) · khẩu: hỏi (曲折升) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tâm phục khẩu phục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm tôi tâm phục khẩu phục.(他讓我心服口服。);Kết quả khiến mọi người tâm phục khẩu phục.(結果讓大家心服口服。)。

想讓「tâm phục khẩu phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始