YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đống đổ nát
đống đổ nát
廢墟
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — đống: sắc (高升) · đổ: hỏi (曲折升) · nát: sắc (高升)
?
詞義
廢墟,殘骸
毀壞後的遺址
常用搭配
đống đổ nát hoang tàn
荒涼的廢墟
bước qua đống đổ nát
走過廢墟
例句
Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
整座城市只剩下廢墟。
Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
他們在廢墟中尋找倖存者。
相關詞彙
gọi được
撥通
thủ phủ
首府
khuất phục
屈服
áp đảo
壓倒
hậu kỳ
後期
yếu sóng
訊號差
常見問題
「廢墟」越南語怎麼說?
「廢墟」的越南語是 đống đổ nát。
đống đổ nát 是什麼意思?
đống đổ nát 的意思是「廢墟」(名詞)。廢墟,殘骸; 毀壞後的遺址
đống đổ nát 怎麼發音?
đống đổ nát 有 3 個音節:đống: sắc (高升) · đổ: hỏi (曲折升) · nát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đống đổ nát 常用嗎?
đống đổ nát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
đống đổ nát 在句子裡怎麼用?
例如:Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.(整座城市只剩下廢墟。);Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.(他們在廢墟中尋找倖存者。)。
想讓「đống đổ nát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store