YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gọi được
gọi được
撥通
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gọi: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)
?
詞義
電話接通,撥打成功
常用搭配
gọi được số
撥通號碼
gọi được điện thoại
電話打通
例句
Cuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ.
我終於撥通了媽媽的電話。
Máy bận mãi mới gọi được.
電話一直佔線,好不容易才打通。
相關詞彙
đống đổ nát
廢墟
thủ phủ
首府
khuất phục
屈服
áp đảo
壓倒
hậu kỳ
後期
yếu sóng
訊號差
常見問題
「撥通」越南語怎麼說?
「撥通」的越南語是 gọi được。
gọi được 是什麼意思?
gọi được 的意思是「撥通」(動詞)。電話接通,撥打成功
gọi được 怎麼發音?
gọi được 有 2 個音節:gọi: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gọi được 常用嗎?
gọi được 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gọi được 在句子裡怎麼用?
例如:Cuối cùng tôi cũng gọi được cho mẹ.(我終於撥通了媽媽的電話。);Máy bận mãi mới gọi được.(電話一直佔線,好不容易才打通。)。
想讓「gọi được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store