YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủ phủ
thủ phủ
首府
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · phủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
首府,省會
常用搭配
thủ phủ tỉnh
省首府
thủ phủ miền Tây
西部首府
例句
Cần Thơ là thủ phủ miền Tây.
芹苴是西部首府。
Thành phố này là thủ phủ của tỉnh.
這座城市是該省的首府。
相關詞彙
đống đổ nát
廢墟
gọi được
撥通
khuất phục
屈服
áp đảo
壓倒
hậu kỳ
後期
yếu sóng
訊號差
常見問題
「首府」越南語怎麼說?
「首府」的越南語是 thủ phủ。
thủ phủ 是什麼意思?
thủ phủ 的意思是「首府」(名詞)。首府,省會
thủ phủ 怎麼發音?
thủ phủ 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · phủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ phủ 常用嗎?
thủ phủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thủ phủ 在句子裡怎麼用?
例如:Cần Thơ là thủ phủ miền Tây.(芹苴是西部首府。);Thành phố này là thủ phủ của tỉnh.(這座城市是該省的首府。)。
想讓「thủ phủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store