YiWordsYiWords

khuất phục

屈服

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khuất: sắc (高升) · phục: nặng (低短塞音) ?

khuất phục 屈服

詞義

常用搭配

khuất phục đối thủ
使對手屈服
không khuất phục
不屈服

例句

Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.
他在困難面前不屈服。
Cuối cùng họ đã khuất phục.
最後他們屈服了。

相關詞彙

常見問題

「屈服」越南語怎麼說?
「屈服」的越南語是 khuất phục。
khuất phục 是什麼意思?
khuất phục 的意思是「屈服」(動詞)。屈服,服從
khuất phục 怎麼發音?
khuất phục 有 2 個音節:khuất: sắc (高升) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khuất phục 常用嗎?
khuất phục 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khuất phục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.(他在困難面前不屈服。);Cuối cùng họ đã khuất phục.(最後他們屈服了。)。

想讓「khuất phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始