YiWordsYiWords

đồng hành

陪伴

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · hành: huyền (低降) ?

đồng hành 陪伴

詞義

常用搭配

đồng hành cùng ai
與某人同行
đồng hành phát triển
共同發展

例句

Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.
她一直陪伴著我。
Chúng ta đồng hành trên con đường này.
我們在這條路上同行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「陪伴」越南語怎麼說?
「陪伴」的越南語是 đồng hành。
đồng hành 是什麼意思?
đồng hành 的意思是「陪伴」(動詞)。陪伴,一起同行
đồng hành 怎麼發音?
đồng hành 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng hành 常用嗎?
đồng hành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồng hành 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.(她一直陪伴著我。);Chúng ta đồng hành trên con đường này.(我們在這條路上同行。)。

想讓「đồng hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始